Cáp TSJ

Cáp TSJ

Cáp TSJ nylon cách điện PVC đa lõi, được thiết kế bởi nhóm kỹ sư của chúng tôi, bán nóng cho Philippines, Bắc Mỹ, Nam Mỹ và Mỹ Latinh như Colombia, Guatemala, Chile.
Gửi yêu cầu
Mô tả

Cáp TSJ Thông tin cơ bản

Điện áp thấp: 600 / 1000V

Nhiệt độ cao (° C) chống lại: 90 ° C khô hoặc 90 ° C ướt


Kích thước cáp TSJ:

Awg18 16 14,12,10,8,6,4,............... awg 1/ 0, 2 / 0,3 / 0,4 / 0

Thông số kỹ thuật nhiều hơn có thể được tùy chỉnh.

Lõi số: 2core, 3core, 4core 5core.


Cáp TSJ của chúng tôi Xuất khẩu bán chạy để:

Phillippines, Singapore, Mexico, Guatemala, Colombia, Ecuador, Panama, Chile


Bì:

100mete mỗi cuộn, hoặc chiều dài hơn cho mỗi trống, với pallet để bảo vệ cáp


Dữ liệu kỹ thuật: liệt kê một phần của thông số kỹ thuật để bạn tham khảo.

Phần
Không.

 
Người bán vé

Vật liệu cách nhiệt

Áo

 
     
Max
Đường kính-
mét
(mm)

 
     
     
Tham chiếu W
     
(kg/km)

Kiểu

Kích thước
(ĐTCK)

Xây dựng
(Không./mm)

 
Đường kính-
Mét
(mm)

Danh nghĩa
Độ dày
(mm)

 
Danh nghĩa
Đường kính
(mm)

 
Độ dày tối thiểu
Tại bất kỳ thời điểm nào
(mm)

 
Danh nghĩa
Đường kính
(mm)

THHN-14B ·

 
     
Bị mắc kẹt
Người bán vé

14

7/0.62

1.86

0.38

2.66

0.10

2.90

3.3

25

THHN-14B1 ·

14

19/0.38

1.90

0.38

2.70

0.10

2.94

3.4

25

THHN-12B ·

12

7/0.78

2.34

0.38

3.14

0.10

3.38

3.8

38

THHN-12B1 ·

12

19/0.47

2.35

0.38

3.15

0.10

3.39

3.8

38

THHN-10B ·

10

7/0.98

2.94

0.51

4.00

0.10

4.24

4.8

59

THHN-10B1 ·

10

19/0.60

3.00

0.51

4.06

0.10

4.30

4.8

59

THHN-8B ·

8

7/1.23

3.69

0.76

5.25

0.13

5.55

6.2

97

THHN-8B1 ·

8

19/0.75

3.75

0.76

5.31

0.13

5.61

6.3

96

THHN-6B ·

6

7/1.56

4.68

0.76

6.24

0.13

6.54

7.3

147

THHN-6B1 ·

6

19/0.95

4.77

0.76

6.33

0.13

6.63

7.4

146

THHN-4B ·

4

7/1.96

5.88

0.76

7.44

0.13

7.74

8.7

135

THHN-4B1 ·

4

19/1.19

5.95

0.76

7.51

0.13

7.81

8.7

135

THHN-3B ·

3

7/2.20

6.60

1.02

8.68

0.15

9.02

10.0

292

THHN-3B1 ·

3

19/1.33

6.65

1.02

8.73

0.15

9.07

10.0

291

THHN-2B ·

2

7/2.47

7.41

1.02

9.49

0.15

9.83

11.0

16 giây

THHN-2B1 ·

2

19/1.50

7.50

1.02

9.58

0.15

9.92

11.0

16 giây

THHN-1B ·

1

19/1.68

8.40

1.02

10.48

0.18

10.88

12.1

457

THHN-1/0B ·

1/0

19/1.89

9.45

1.27

12.03

0.18

12.43

13.8

585

THHN-2/0B ·

2/0

19/2.12

10.60

1.27

13.18

0.18

13.58

15.1

724

THHN-3/0B ·

3/0

19/2.38

11.90

1.27

14.48

0.18

14.88

16.5

900

THHN-4/0B ·

4/0

19/2.67

13.35

1.27

15.93

0.18

16.33

18.1

1118
     

THHN-14A ·

 
Rắn
Người bán vé

14

1/1.63

1.63

0.38

2.43

0.10

2.67

3.1

22

THHN-12A ·

12

1/2.05

2.05

0.38

2.85

0.10

3.09

3.5

36

THHN-10A ·

10

1/2.59

2.59

0.51

3.65

0.10

3.89

4.4

57

THHN-8A ·

8

1/3.26

3.26

0.76

4.82

0.13

5.12

5.7

94

 

Bản vẽ kỹ thuật cho cáp Nylon TSJ Dây THHN đa lõi

structure drawing TSJ Nylon cable

TSJ cable price

nylon TSJ cable

Chú phổ biến: Cáp tsj, Trung Quốc, nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà máy, bán buôn, giá cả, trong kho, bảng giá, sản xuất tại Trung Quốc

Gửi yêu cầu

(0/10)

clearall